xoắn
Phát âm (IPA): Hà Nội [swan˧˦] · Huế [swaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vặn hai đầu một vật hình sợi, hình thanh dài theo hai chiều ngược nhau.
- Xoắn thanh sắt đã nung đỏ.
- Vặn chéo vào nhau cho quấn chặt lấy nhau.
- Dây leo mọc xoắn vào nhau.
- Quấn, bám chặt lấy, không rời ra.
- Con xoắn lấy mẹ.
- Xoắn lấy hỏi chuyện.
"xoắn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | twist · twisted |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 拧 níng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 捩る ねじる |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tordre |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บิด bìt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "xoắn"
đường xoắn ốcĐường cong trong không gian do một điểm vừa quay quanh một trục cố định vừa di động theo một phương nào đó vẽ ra.xoắn xítxem xoắnống xoắn(Vật lý học) Ống uốn cong thành nhiều vòng để cho chất chảy trong ống được tiếp xúc lâu với môi trường ngoài ống, làm cho nó nóng lên hay nguội đi tùy theo mục đích.xoắn xuýtxem xoắn
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xoắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.