Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ hwiət̚˧˦] · Huế [swək̚˦˧˥ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hiện tượng) chảy máu ở các bộ phận bên trong cơ thể.
- xuất huyết não
- bị xuất huyết dạ dày
"xuất huyết" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'hémorragie |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'emorragia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuất huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.