Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xuất quân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ kwən˧˧] · Huế [swək̚˦˧˥ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (quân đội) lên đường đi chiến đấu.
    • nhận được lệnh xuất quân

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xuất quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.