xuất siêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ siəw˧˧] · Huế [swək̚˦˧˥ ʂiw˧˧] ~ [swək̚˦˧˥ siw˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʂiw˧˧] ~ [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ siw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình trạng kim ngạch xuất khẩu lớn hơn kim ngạch nhập khẩu trong cán cân thương mại của một nước; phân biệt với nhập siêu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xuất siêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.