Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˧ ʔɗot̚˧˨ʔ] · Huế [sʊwŋ͡m˧˧ ʔɗok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sʊwŋ͡m˧˧ ʔɗok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh nhau, tranh chấp, chống đối nhau một cách dữ dội.
- Hai nước đang xung đột gay gắt.
- Xung đột về sắc tộc và tôn giáo.
- Chống đối nhau do có sự trái ngược hoặc mâu thuẫn gay gắt về điều gì đó.
- Xung đột về quyền lợi.
- Các ý nghĩ khác nhau xung đột trong tâm hồn anh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 衝突.
"xung đột" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | conflict |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 冲突 chōng tū |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 衝突 しょうとつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 충돌 chungdol · 충돌하다 chungdolhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le conflit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Konflikt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | конфликт конфли́кт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ความขัดแย้ง khwaam-khàt-yáeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il conflitto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xung đột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.