Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xung lượng

Danh từ
Danh từ
  1. Kết quả của việc áp dụng một lực lên một vật trong một khoảng thời gian nhất định, công thức được thể hiện bằng một tích phân của lực F với ẩn thời gian t.

Cấu tạo âm tiết

xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xung lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.