xà phòng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [saː˨˩ fawŋ͡m˨˩] · Huế [saː˦˩ fawŋ͡m˦˩] ~ [saː˦˩ fɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất tẩy rửa, làm sạch và làm thơm cơ thể hoặc đồ vật.
    • Trước khi ăn, chúng ta nên rửa tay bằng xà phòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cuối cùng là từ .

"xà phòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soap
🇨🇳 Tiếng Trung 肥皂 féi zào
🇯🇵 Tiếng Nhật せっけん
🇰🇷 Tiếng Hàn 비누 binu
🇫🇷 Tiếng Pháp le savon · savon
🇩🇪 Tiếng Đức die Seife
🇷🇺 Tiếng Nga мыло мы́ло
🇹🇭 Tiếng Thái สบู่ sà-bùu
🇮🇹 Tiếng Ý il sapone
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha jabón

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xà phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.