y như

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ɲɨ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ɲɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Giống hệt như.
    • Nói y như thật.
    • Hai cha con giống y như nhau.
  2. (Khẩu ngữ) Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều xảy ra nhiều lần, lần nào cũng giống như lần nào.
    • Cứ giao việc cho nó là y như hỏng.

"y như" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh just like

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "y như"

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "y như" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.