Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ɲɨ˧˧ zaŋ˨˩] · Huế [ʔɪj˧˧ ɲɨ˧˧ ʐaŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ɲɨ˧˧ ɹaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khẩu ngữ) Như y như (nghĩa 2).
- Hễ về đến nhà là y như rằng quát tháo, la lối.
- Tổ hợp biểu thị điều xảy ra là đúng như đã nói hoặc đã đoán biết từ trước.
- Đã bảo cho vào tủ lạnh kẻo hỏng, y như rằng.
Câu ví dụ thêm
- Cứ y như rằng cần là nó có mặt.It's like every time I needed him, he appeared.
- Anh ta hễ mở mồm ra là y như rằng sẽ phàn nàn về điều gì đó.He never opens his mouth without complaining about something.
"y như rằng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sure enough; just as expected |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| y | âm đầu (không) · vần y · thanh ngang |
| như | âm đầu nh · vần ư · thanh ngang |
| rằng | âm đầu r · vần ăng · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "y như rằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.