Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ faː˧˧ ɲɔ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɪj˧˧ faː˧˧ ɲɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một quốc gia nằm ở Tây Nam châu Âu, trên bán đảo Iberia, giáp Pháp và Andorra phía Đông Bắc (với biên giới tự nhiên là dãy Pyrenees) và giáp Bồ Đào Nha phía Tây.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 衣坡儒. . Từ tiếng Tây Ban Nha España.
Cấu tạo âm tiết
| y | âm đầu (không) · vần y · thanh ngang |
| pha | âm đầu ph · vần a · thanh ngang |
| nho | âm đầu nh · vần o · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Y Pha Nho" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.