Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [ʔɪj˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đang học trường y khoa.
- Y sinh thực tập được tham gia vào ca mổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 醫生.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "y sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.