Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ zaːj˨˩] · Huế [ʔaːw˨˩˦ jaːj˦˩] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ jaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Áo dài đến quá đầu gối, có khuy cài từ cổ xuống đến dưới nách.
- Tôi mặc chiếc áo dài thay vai (Sơn Tùng)
"áo dài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ao dai (long dress) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áo dài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.