Đại bàng hay đại bàn?
Viết đúng là “đại bàng”.
Viết đúngđại bàng
Viết saiđại bàn
“đại bàng” nghĩa là gì?
- Chim ăn thịt cỡ rất lớn, cánh dài và rộng, sống ở núi cao.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “đại bàng” →
Vì sao viết “đại bàn” là sai?
đại bàn Tiếng “bàng” thành “bàn”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“bàn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.
So sánh hai chữ: bàn hay bàng?
Ví dụ viết đúng
- Huấn luyện đại bàng.
- Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.The bird was half as large as an eagle.
- Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?How many eggs does an eagle lay?
- Con chim đó to bằng một nửa con đại bàng.The bird was half as large as an eagle.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
tứ bàngkhông viết: tứ bànbàng quangkhông viết: bàn quangbàng hoàngkhông viết: bàn hoàngbàng thínhkhông viết: bàn thínhhoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉ