Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đại bàng hay đại bàn?

Viết đúng là “đại bàng”.

Viết đúngđại bàng
Viết saiđại bàn

“đại bàng” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Chim ăn thịt cỡ rất lớn, cánh dài và rộng, sống ở núi cao.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “đại bàng” →

Vì sao viết “đại bàn” là sai?

đại bàn Tiếng “bàng” thành “bàn”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“bàn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.

So sánh hai chữ: bàn hay bàng?

Ví dụ viết đúng

  • Huấn luyện đại bàng.
  • Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.The bird was half as large as an eagle.
  • Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?How many eggs does an eagle lay?
  • Con chim đó to bằng một nửa con đại bàng.The bird was half as large as an eagle.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “đại bàng”.