Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bàng hoàng hay bàn hoàng?

Viết đúng là “bàng hoàng”.

Viết đúngbàng hoàng
Viết saibàn hoàng

“bàng hoàng” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Ở trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bàng hoàng” →

Vì sao viết “bàn hoàng” là sai?

bàn hoàng Tiếng “bàng” thành “bàn”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“bàn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.

So sánh hai chữ: bàn hay bàng?

Ví dụ viết đúng

  • Bàng hoàng trước tin sét đánh.
  • Định thần lại sau phút bàng hoàng.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bàng hoàng”.