Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đột xuất hay đột suất?

Viết đúng là “đột xuất”.

Viết đúngđột xuất
Viết saiđột suất

"Xuất" là ra; đột xuất là bất ngờ xảy ra.

“đột xuất” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Bất ngờ và đặc biệt, không có trong dự định.
  2. Nổi trội lên ngoài dự tính.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “đột xuất” →

Vì sao viết “đột suất” là sai?

đột suất Tiếng “xuất” thành “suất”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“suất” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần chia cho từng người theo mức đã định.

So sánh hai chữ: suất hay xuất?

Ví dụ viết đúng

  • Có việc đột xuất nên phải đi.
  • Tiến bộ đột xuất.
  • Thời tiết thay đổi đột xuất.There was a sudden change in the weather.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “đột xuất”.