Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xuất khẩu hay suất khẩu?

Viết đúng là “xuất khẩu”.

Viết đúngxuất khẩu
Viết saisuất khẩu

"Xuất" là đưa ra ngoài; ngược với "nhập".

“xuất khẩu” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Đưa hàng hóa hoặc vốn ra nước ngoài để buôn bán, kinh doanh.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xuất khẩu” →

Vì sao viết “suất khẩu” là sai?

suất khẩu Tiếng “xuất” thành “suất”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“suất” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần chia cho từng người theo mức đã định.

So sánh hai chữ: suất hay xuất?

Ví dụ viết đúng

  • Xuất khẩu gạo.
  • Đi xuất khẩu lao động.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “xuất khẩu”.