Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bôn tẩu hay bông tẩu?

Viết đúng là “bôn tẩu”.

Viết đúngbôn tẩu
Viết saibông tẩu

“bôn tẩu” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Chạy vạy hết chỗ này đến chỗ khác để tồn tại, mưu sinh.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bôn tẩu” →

Vì sao viết “bông tẩu” là sai?

bông tẩu Tiếng “bôn” thành “bông”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“bông” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cây thân cỏ hay cây nhỡ, lá hình chân vịt, hoa màu vàng, quả già chứa xơ trắng, dùng để kéo thành sợi vải.

Ví dụ viết đúng

  • Thương người bôn tẩu xứ xa. Quê hương cũng bỏ, mẹ cha cũng lìa

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bôn tẩu”.