Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bản xứ hay bản sứ?

Viết đúng là “bản xứ”.

Viết đúngbản xứ
Viết saibản sứ

“bản xứ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. (Dùng phụ sau d.) . Bản thân đất nước (thuộc địa) được nói đến (thường hàm ý coi khinh, theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bản xứ” →

Vì sao viết “bản sứ” là sai?

bản sứ Tiếng “xứ” thành “sứ”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sứ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đồ gốm làm bằng đất thó trắng nung chín và tráng men.

So sánh hai chữ: sứ hay xứ?

Ví dụ viết đúng

  • Dân bản xứ.
  • Chính sách thực dân đối với người bản xứ.
  • Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.This sentence needs to be checked by a native speaker.
  • Hầu hết những người đang học ngoại ngữ đều sẽ không bao giờ có thể nói chuyện được như người bản xứ.Most people studying a foreign language will never be able to speak like a native speaker.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bản xứ”.