Côn trùng hay công trùng?
Viết đúng là “côn trùng”.
Viết đúngcôn trùng
Viết saicông trùng
“côn trùng” nghĩa là gì?
- Động vật không xương sống ở lớp Insecta có sáu chân, đến bốn cánh và bộ xương ngoài bằng kitin.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “côn trùng” →
Vì sao viết “công trùng” là sai?
công trùng Tiếng “côn” thành “công”: nhầm âm cuối -n với -ng.
“công” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Sức lao động tiêu hao trong một việc làm. Chữ công trong nghĩa này bắt nguồn từ chữ Hán 工, 功.
So sánh hai chữ: côn hay công?
Ví dụ viết đúng
- Diệt côn trùng có hại.
- Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng.I was bitten by a lot of insects in the forest.
- Trong rừng tôi bị nhiều côn trùng cắn.I was bitten by a lot of insects in the forest.
- Côn trùng có hệ thần kinh không?Do insects have a nervous system?
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
côn đồkhông viết: công đồdu cônkhông viết: du côngcôn quangkhông viết: công quanglong cônkhông viết: long côngkhúc côn cầukhông viết: khúc công cầuhoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắp