Cặn kẽ hay cặn kẻ?
Viết đúng là “cặn kẽ”.
Viết đúngcặn kẽ
Viết saicặn kẻ
“cặn kẽ” nghĩa là gì?
- Kĩ lưỡng, từng li từng tí.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cặn kẽ” →
Vì sao viết “cặn kẻ” là sai?
cặn kẻ Tiếng “kẽ” thành “kẻ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“kẻ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Từ chỉ một người nhưng chưa rõ là ai.
So sánh hai chữ: kẻ hay kẽ?
Ví dụ viết đúng
- Dặn dò cặn kẽ.
- Lời dạy bảo cặn kẽ.
- Anh ta giải thích cặn kẽ lý do.He explained the reason at length.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
xen kẽkhông viết: xen kẻkẽ hởkhông viết: kẻ hởgiữ kẽkhông viết: giữ kẻkẽ náchkhông viết: kẻ náchbảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượng