Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Dao động hay giao động?

Viết đúng là “dao động”.

Viết đúngdao động
Viết saigiao động

"Dao động" là lắc qua lắc lại, không ổn định; "giao" là trao, gặp nhau.

“dao động” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Chuyển động có giới hạn trong không gian lặp đi lặp lại quanh một vị trí cân bằng.
  2. Xê dịch trong một phạm vi nhất định.
  3. Dễ bị nao núng, thiếu tự chủ, dễ nghiêng ngả, làm theo ý người khác.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “dao động” →

Vì sao viết “giao động” là sai?

giao động Tiếng “dao” thành “giao”: nhầm âm đầu “d” với “gi”.

“giao” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tập hợp các phần tử thuộc đồng thời hai hay nhiều tập hợp đã cho.

So sánh hai chữ: dao hay giao?

Ví dụ viết đúng

  • Con lắc đồng hồ dao động đều đặn.
  • Sai số dao động từ 0,1% đến 0,2%.
  • Dao động trước khó khăn.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “dao động”.