Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giang hồ hay gian hồ?

Viết đúng là “giang hồ”.

Viết đúnggiang hồ
Viết saigian hồ

“giang hồ” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Nơi người thích đến ngoạn cảnh một cách phóng khoáng.
  2. Nói người đàn bà quen thói giăng hoa.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giang hồ” →

Vì sao viết “gian hồ” là sai?

gian hồ Tiếng “giang” thành “gian”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“gian” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Từng đơn vị căn nhà nhỏ.

So sánh hai chữ: gian hay giang?

Ví dụ viết đúng

  • Giang hồ quen thú vẫy vùng, gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo (Truyện Kiều)
  • Trai tứ chiếng, gái giang hồ. (tng),.
  • Vui gì cái kiếp giang hồ hỡi chị em ơi. (ca dao)

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giang hồ”.