Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Khẩu chao hay khẩu trao?

Viết đúng là “khẩu chao”.

Viết đúngkhẩu chao
Viết saikhẩu trao

“khẩu chao” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Miếng vải hình chữ nhật có dải buộc lên tai, dùng bịt mồm phòng bụi và vi trùng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “khẩu chao” →

Vì sao viết “khẩu trao” là sai?

khẩu trao Tiếng “chao” thành “trao”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trao” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đưa tay, chuyển đến.

So sánh hai chữ: chao hay trao?

Ví dụ viết đúng

  • Đeo khẩu chao để làm tổng vệ sinh.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “khẩu chao”.