Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Khoáng chất hay khoán chất?

Viết đúng là “khoáng chất”.

Viết đúngkhoáng chất
Viết saikhoán chất

“khoáng chất” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. (Địa lý học) .
  2. Chất vô cơ, không có đời sống, tức không có tổ chức và không sinh sản, rắn ở nhiệt độ thường, tạo thành vỏ Quả đất.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “khoáng chất” →

Vì sao viết “khoán chất” là sai?

khoán chất Tiếng “khoáng” thành “khoán”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“khoán” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tờ giấy giao ước để làm bằng (cũ).

So sánh hai chữ: khoán hay khoáng?

Ví dụ viết đúng

  • Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngàyTom takes vitamin and mineral pills every day.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “khoáng chất”.