Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Khuôn khổ hay khuông khổ?

Viết đúng là “khuôn khổ”.

Viết đúngkhuôn khổ
Viết saikhuông khổ

"Khuôn" là hình mẫu, giới hạn.

“khuôn khổ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Hình dạng và kích thước (nói khái quát).
  2. Phạm vi được giới hạn chặt chẽ.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “khuôn khổ” →

Vì sao viết “khuông khổ” là sai?

khuông khổ Tiếng “khuôn” thành “khuông”: nhầm âm cuối -n với -ng.

Ví dụ viết đúng

  • Tấm kính vừa vặn với khuôn khổ của bức tranh.
  • Khuôn khổ của một bài báo.
  • Khuôn khổ chật hẹp của tờ báo.
  • Tự khép mình vào khuôn khổ của kỉ luật.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “khuôn khổ”.