Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lỏng lẻo hay lõng lẽo?

Viết đúng là “lỏng lẻo”.

Viết đúnglỏng lẻo
Viết sailõng lẽo
Viết sailỏng lẽo
Viết sailõng lẻo

Hai tiếng đều mang dấu hỏi.

“lỏng lẻo” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Lỏng, dễ tuột, dễ rời ra (nói khái quát).
  2. Thiếu chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặt trong sự tổ chức.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “lỏng lẻo” →

Vì sao viết “lõng lẽo” là sai?

lõng lẽo Tiếng “lỏng” thành “lõng”, “lẻo” thành “lẽo”: đặt nhầm dấu.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “lỏng” đi cùng “lẻo” (thanh hỏi) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

lỏng lẽo Tiếng “lẻo” thành “lẽo”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“lẽo” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Không thẳng, khi chẻ hay cắt.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “lẻo” đi cùng “lỏng” (thanh hỏi) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: lẻo hay lẽo?

lõng lẻo Tiếng “lỏng” thành “lõng”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“lõng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Lối đi của hươu nai trong rừng.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “lỏng” đi cùng “lẻo” (thanh hỏi) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: lõng hay lỏng?

Ví dụ viết đúng

  • Dây buộc lỏng lẻo.
  • Tóc búi lỏng lẻo.
  • Siết chặt những con ốc còn lỏng lẻo.
  • Quản lí lỏng lẻo.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “lỏng lẻo”.