Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Leng keng hay len keng?

Viết đúng là “leng keng”.

Viết đúngleng keng
Viết sailen keng
Viết saileng ken

“leng keng” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Tiếng gõ hay lắc đồ kim loại hay đồ thủy tinh.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “leng keng” →

Vì sao viết “len keng” là sai?

len keng Tiếng “leng” thành “len”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“len” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Sợi chế biến từ lông một số động vật (thường là cừu).

  • Hai tiếng của “leng keng” cùng kết thúc bằng -ng: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.

leng ken Tiếng “keng” thành “ken”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“ken” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Keo kiệt, bủn xỉn.

  • Hai tiếng của “leng keng” cùng kết thúc bằng -ng: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.

So sánh hai chữ: ken hay keng?

Ví dụ viết đúng

  • Gõ thìa vào cốc leng keng.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “leng keng”.