Leng keng hay len keng?
Viết đúng là “leng keng”.
Viết đúngleng keng
Viết sailen keng
Viết saileng ken
“leng keng” nghĩa là gì?
- Tiếng gõ hay lắc đồ kim loại hay đồ thủy tinh.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “leng keng” →
Vì sao viết “len keng” là sai?
len keng Tiếng “leng” thành “len”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“len” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Sợi chế biến từ lông một số động vật (thường là cừu).
- Hai tiếng của “leng keng” cùng kết thúc bằng -ng: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.
leng ken Tiếng “keng” thành “ken”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“ken” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Keo kiệt, bủn xỉn.
- Hai tiếng của “leng keng” cùng kết thúc bằng -ng: từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng.
So sánh hai chữ: ken hay keng?
Ví dụ viết đúng
- Gõ thìa vào cốc leng keng.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
leng bengkhông viết: len benghoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉnhanh nhẹnkhông viết: nhanh nhẹngcản trởkhông viết: cảng trởtang thươngkhông viết: tan thương