Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Man mác hay mang mác?

Viết đúng là “man mác”.

Viết đúngman mác
Viết saimang mác

"Man mác" là lan toả nhẹ, buồn mơ hồ.

“man mác” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Rộng mênh mông.
  2. Nhiều quá, không nắm được đầy đủ.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “man mác” →

Vì sao viết “mang mác” là sai?

mang mác Tiếng “man” thành “mang”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“mang” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Ph.) . Hoẵng.

So sánh hai chữ: man hay mang?

Ví dụ viết đúng

  • Cánh đồng man mác.
  • Công việc man mác.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “man mác”.