Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mê man hay mê mang?

Viết đúng là “mê man”.

Viết đúngmê man
Viết saimê mang

“mê man” nghĩa là gì?

Động từ
  1. (Hoặc t.) .
  2. Mê kéo dài.
  3. (Kng.) . Say mê làm việc gì tới mức dường như quên cả thực tại.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “mê man” →

Vì sao viết “mê mang” là sai?

mê mang Tiếng “man” thành “mang”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“mang” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Ph.) . Hoẵng.

So sánh hai chữ: man hay mang?

Ví dụ viết đúng

  • Mê man bất tỉnh.
  • Sốt mê man.
  • Đọc mê man, ngốn ngấu.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “mê man”.