Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Rộng rãi hay rộng dãi?

Viết đúng là “rộng rãi”.

Viết đúngrộng rãi
Viết sairộng dãi

“rộng rãi” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Có khắp nơi.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “rộng rãi” →

Vì sao viết “rộng dãi” là sai?

rộng dãi Tiếng “rãi” thành “dãi”: nhầm âm đầu “r” với “d”.

“dãi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Nước dãi (nói tắt).

  • Hai tiếng của “rộng rãi” cùng bắt đầu bằng “r”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

Ví dụ viết đúng

  • Dư luận rộng rãi trên thế giới lên án những hành động của Mỹ vi phạm hiệp định.
  • Căn phòng khá là rộng rãi.The room was fairly spacious.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “rộng rãi”.