Rộng rãi hay rộng dãi?
Viết đúng là “rộng rãi”.
Viết đúngrộng rãi
Viết sairộng dãi
“rộng rãi” nghĩa là gì?
- Có khắp nơi.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “rộng rãi” →
Vì sao viết “rộng dãi” là sai?
rộng dãi Tiếng “rãi” thành “dãi”: nhầm âm đầu “r” với “d”.
“dãi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Nước dãi (nói tắt).
- Hai tiếng của “rộng rãi” cùng bắt đầu bằng “r”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
Ví dụ viết đúng
- Dư luận rộng rãi trên thế giới lên án những hành động của Mỹ vi phạm hiệp định.
- Căn phòng khá là rộng rãi.The room was fairly spacious.
Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
giao thôngkhông viết: dao thôngtham giakhông viết: tham dadữ liệukhông viết: giữ liệugiáo dụckhông viết: giáo giụcgiới thiệukhông viết: dới thiệugiao tiếpkhông viết: dao tiếpthể dụckhông viết: thể giụcgiấc mơkhông viết: dấc mơgiả vờkhông viết: dả vờgiận dữkhông viết: giận giữdấu hiệukhông viết: giấu hiệuche giấukhông viết: che dấu