Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Từ hàn hay từ hàng?

Viết đúng là “từ hàn”.

Viết đúngtừ hàn
Viết saitừ hàng

“từ hàn” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Giấy má, văn khế, đơn kiện (cũ).
  2. Người làm giấy má, đơn từ trong các nha môn thời phong kiến.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “từ hàn” →

Vì sao viết “từ hàng” là sai?

từ hàng Tiếng “hàn” thành “hàng”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“hàng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tập hợp người hoặc vật nối tiếp nhau thành dãy.

So sánh hai chữ: hàn hay hàng?

Ví dụ viết đúng

  • Quan từ hàn.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “từ hàn”.