Từ hàn hay từ hàng?
Viết đúng là “từ hàn”.
Viết đúngtừ hàn
Viết saitừ hàng
“từ hàn” nghĩa là gì?
- Giấy má, văn khế, đơn kiện (cũ).
- Người làm giấy má, đơn từ trong các nha môn thời phong kiến.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “từ hàn” →
Vì sao viết “từ hàng” là sai?
từ hàng Tiếng “hàn” thành “hàng”: nhầm âm cuối -n với -ng.
“hàng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tập hợp người hoặc vật nối tiếp nhau thành dãy.
So sánh hai chữ: hàn hay hàng?
Ví dụ viết đúng
- Quan từ hàn.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
hàn gắnkhông viết: hàng gắnsinh hànkhông viết: sinh hàngbần hànkhông viết: bần hànghàn lâmkhông viết: hàng lâmhàn huyênkhông viết: hàng huyênhoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắp