Thân chinh hay thân trinh?
Viết đúng là “thân chinh”.
Viết đúngthân chinh
Viết saithân trinh
“thân chinh” nghĩa là gì?
- Nói vua tự mình đem quân đi đánh nhau.
- Tự mình, không qua trung gian hay người dưới.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thân chinh” →
Vì sao viết “thân trinh” là sai?
thân trinh Tiếng “chinh” thành “trinh”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trinh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Lòng trung thành đối với chồng.
Ví dụ viết đúng
- Trung thân chinh mang quân ra.
- Đồng chí bí thư thân chinh đi giải thích chính sách.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
chinh phụckhông viết: trinh phụcchinh phukhông viết: trinh phuchinh chiếnkhông viết: trinh chiếnchinh ankhông viết: trinh anchinh nhânkhông viết: trinh nhânnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý