Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thân chinh hay thân trinh?

Viết đúng là “thân chinh”.

Viết đúngthân chinh
Viết saithân trinh

“thân chinh” nghĩa là gì?

Phó từ
  1. Nói vua tự mình đem quân đi đánh nhau.
  2. Tự mình, không qua trung gian hay người dưới.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thân chinh” →

Vì sao viết “thân trinh” là sai?

thân trinh Tiếng “chinh” thành “trinh”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trinh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Lòng trung thành đối với chồng.

Ví dụ viết đúng

  • Trung thân chinh mang quân ra.
  • Đồng chí bí thư thân chinh đi giải thích chính sách.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “thân chinh”.