Chinh phục hay trinh phục?
Viết đúng là “chinh phục”.
Viết đúngchinh phục
Viết saitrinh phục
“chinh phục” nghĩa là gì?
- Kiểm soát hoặc chiếm hữu một quốc gia hoặc dân tộc khác bằng vũ lực.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chinh phục” →
Vì sao viết “trinh phục” là sai?
trinh phục Tiếng “chinh” thành “trinh”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trinh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Lòng trung thành đối với chồng.
Ví dụ viết đúng
- Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.I came, I saw, I conquered.
- Ai đã chinh phục Peru?Who conquered Peru?
- Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
thân chinhkhông viết: thân trinhchinh phukhông viết: trinh phuchinh chiếnkhông viết: trinh chiếnchinh ankhông viết: trinh anchinh nhânkhông viết: trinh nhânnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý