Chinh phu hay trinh phu?
Viết đúng là “chinh phu”.
Viết đúngchinh phu
Viết saitrinh phu
“chinh phu” nghĩa là gì?
- Người đàn ông đi đánh trận thời phong kiến.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chinh phu” →
Vì sao viết “trinh phu” là sai?
trinh phu Tiếng “chinh” thành “trinh”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trinh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Lòng trung thành đối với chồng.
Ví dụ viết đúng
- Khách chinh phu.
- Hồn tử sĩ gió ù ù thổi, Mặt chinh phu trăng dõi dõi soi.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
chinh phụckhông viết: trinh phụcthân chinhkhông viết: thân trinhchinh chiếnkhông viết: trinh chiếnchinh nhânkhông viết: trinh nhânchinh ankhông viết: trinh annói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý