Thút thít hay thúc thít?
Viết đúng là “thút thít”.
Viết đúngthút thít
Viết saithúc thít
“thút thít” nghĩa là gì?
- (Tiếng khóc) Sụt sịt, nho nhỏ, như cố giấu, không để ai nghe thấy.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thút thít” →
Vì sao viết “thúc thít” là sai?
thúc thít Tiếng “thút” thành “thúc”: nhầm âm cuối -t với -c.
“thúc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đâm bằng một vật tày đầu.
Ví dụ viết đúng
- Khóc thút thít.
- Thút thít trong chăn.
- Bé gái bị lạc đó vừa nói tên của mình ra vừa khóc thút thít.Between sobs, that lost girl said her name.
Mẹo nhớ: âm cuối c / t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bắt đầukhông viết: bắc đầuquyết địnhkhông viết: quyếc địnhtuyệt vờikhông viết: tuyệc vờichắc chắnkhông viết: chắt chắnthất bạikhông viết: thấc bạithực hiệnkhông viết: thựt hiệntiết kiệmkhông viết: tiếc kiệmchi tiếtkhông viết: chi tiếcbắt buộckhông viết: bắc buộcbàn bạckhông viết: bàn bạtthật thàkhông viết: thậc thàchiến lượckhông viết: chiến lượt