Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thút thít hay thúc thít?

Viết đúng là “thút thít”.

Viết đúngthút thít
Viết saithúc thít

“thút thít” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. (Tiếng khóc) Sụt sịt, nho nhỏ, như cố giấu, không để ai nghe thấy.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thút thít” →

Vì sao viết “thúc thít” là sai?

thúc thít Tiếng “thút” thành “thúc”: nhầm âm cuối -t với -c.

“thúc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đâm bằng một vật tày đầu.

Ví dụ viết đúng

  • Khóc thút thít.
  • Thút thít trong chăn.
  • Bé gái bị lạc đó vừa nói tên của mình ra vừa khóc thút thít.Between sobs, that lost girl said her name.

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “thút thít”.