Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thời trân hay thời chân?

Viết đúng là “thời trân”.

Viết đúngthời trân
Viết saithời chân

“thời trân” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Thực phẩm quí trong từng mùa.
  2. (Xem từ nguyên 1).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thời trân” →

Vì sao viết “thời chân” là sai?

thời chân Tiếng “trân” thành “chân”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chân” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bộ phận dưới cùng của cơ thể người hay động vật, dùng để đi, đứng, chạy, nhảy, v.v.

So sánh hai chữ: chân hay trân?

Ví dụ viết đúng

  • Thời trân thức thức sẵn bày (Truyện Kiều)

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “thời trân”.