Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tiền lẻ hay tiền lẽ?

Viết đúng là “tiền lẻ”.

Viết đúngtiền lẻ
Viết saitiền lẽ

“tiền lẻ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Tiền nhỏ và là ước số của đơn vị tiền tệ.
  2. số tiền thuộc số lẻ, không phải số chẵn

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tiền lẻ” →

Vì sao viết “tiền lẽ” là sai?

tiền lẽ Tiếng “lẻ” thành “lẽ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“lẽ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cái dùng làm căn cứ để giải thích một sự việc, một tình cảm.

So sánh hai chữ: lẻ hay lẽ?

Ví dụ viết đúng

  • Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?Do you have change for a dollar?
  • Xin lỗi, nhưng tôi không có tiền lẻ.I'm sorry, but I don't have any small change.
  • Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.I'm sorry, but I don't have any small change.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tiền lẻ”.