Tinh vân hay tinh vâng?
Viết đúng là “tinh vân”.
Viết đúngtinh vân
Viết saitinh vâng
“tinh vân” nghĩa là gì?
- (Thiên văn học) .
- Vật sáng hay mờ trong vũ trụ, chu vi không rõ, có thể nhìn thấy hoặc chụp được qua kính thiên văn và gồm hai loại.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tinh vân” →
Vì sao viết “tinh vâng” là sai?
tinh vâng Tiếng “vân” thành “vâng”: nhầm âm cuối -n với -ng.
“vâng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tuân theo.
So sánh hai chữ: vân hay vâng?
Ví dụ viết đúng
- Những khối khí hoặc bụi trong không gian giữa các vì sao và là thành phần của thiên hà. (tinh vân tán quang, còn gọi là tinh vân thiên hà) và những đám sao hình xoắn ốc, tròn hoặc e-líp, tương tự thiên hà và ở ngoài nó. (tinh vân ngoại thiên hà)
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
cơ vânkhông viết: cơ vângphân vânkhông viết: phân vângvân tiênkhông viết: vâng tiênphong vânkhông viết: phong vângthanh vânkhông viết: thanh vânghoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắp