Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tinh vân hay tinh vâng?

Viết đúng là “tinh vân”.

Viết đúngtinh vân
Viết saitinh vâng

“tinh vân” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. (Thiên văn học) .
  2. Vật sáng hay mờ trong vũ trụ, chu vi không rõ, có thể nhìn thấy hoặc chụp được qua kính thiên văn và gồm hai loại.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tinh vân” →

Vì sao viết “tinh vâng” là sai?

tinh vâng Tiếng “vân” thành “vâng”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“vâng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tuân theo.

So sánh hai chữ: vân hay vâng?

Ví dụ viết đúng

  • Những khối khí hoặc bụi trong không gian giữa các vì sao và là thành phần của thiên hà. (tinh vân tán quang, còn gọi là tinh vân thiên hà) và những đám sao hình xoắn ốc, tròn hoặc e-líp, tương tự thiên hà và ở ngoài nó. (tinh vân ngoại thiên hà)

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tinh vân”.