Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Vinh quang hay vinh quan?

Viết đúng là “vinh quang”.

Viết đúngvinh quang
Viết saivinh quan

“vinh quang” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Vẻ vang rạng rỡ, có giá trị tinh thần cao.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “vinh quang” →

Vì sao viết “vinh quan” là sai?

vinh quan Tiếng “quang” thành “quan”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“quan” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Viên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.

So sánh hai chữ: quan hay quang?

Ví dụ viết đúng

  • Lao động là vinh quang.
  • Sự nghiệp vinh quang.
  • Trách nhiệm vinh quang.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “vinh quang”.