Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Quang cảnh hay quan cảnh?

Viết đúng là “quang cảnh”.

Viết đúngquang cảnh
Viết saiquan cảnh

“quang cảnh” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Cảnh vật và những hoạt động của con người trong đó.
Danh từ
  1. quang cảnh.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “quang cảnh” →

Vì sao viết “quan cảnh” là sai?

quan cảnh Tiếng “quang” thành “quan”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“quan” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Viên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.

So sánh hai chữ: quan hay quang?

Ví dụ viết đúng

  • Quang cảnh nông thôn ngày mùa.
  • Quang cảnh phiên chợ tết thật đông vui nhộn nhịp.
  • Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.The view from the mountain top was spectacular.
  • Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống vô cùng ngoạn mục.The view from the mountain top was spectacular.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “quang cảnh”.