Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xấu hổ hay sấu hổ?

Viết đúng là “xấu hổ”.

Viết đúngxấu hổ
Viết saisấu hổ

“xấu hổ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Cây nhỏ, thân có gai, lá kép lông chim, khi bị đụng đến thì khép lá lại.
Động từ
  1. Hổ thẹn do nhận ra lỗi hoặc thấy kém hơn người khác.
  2. Ngượng ngùng, xấu hổ.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xấu hổ” →

Vì sao viết “sấu hổ” là sai?

sấu hổ Tiếng “xấu” thành “sấu”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sấu” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cây trồng ở đường phố lấy bóng mát và quả ăn, cao tới 30m, lá mọc cách, mép nguyên, có cuống rõ, quả hạch vị chua (lúc xanh để nấu canh) và ngọt (lúc chín).

So sánh hai chữ: sấu hay xấu?

Ví dụ viết đúng

  • Trót quay cóp khi thi nên xấu hổ.
  • Cảm thấy xấu hổ với bạn bè.
  • Hơi tí là xấu hổ đỏ mặt.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “xấu hổ”.