Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ ʔɓu˨˩ lawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔaːw˨˩˦ ʔɓʊw˦˩ lawŋ͡m˧˧] ~ [ʔaːw˨˩˦ ʔɓʊw˦˩ lɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ ʔɓʊw˨˩ lawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- parallel‑front overlapping robe
- Nhật dụng thường đàm (日用常談), page 31b 對襟羅襖補龍 Đối khâm là áo bù long The duijin [garment] is the parallel‑front overlapping robe.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): áo (“garment”) + bù (“supplementary”) + long (“(obsolete) chest”). See nương long for the meaning of long.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "áo bù long" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.