Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm ti

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ ti˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəm˧˧ tɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the underworld department where King Yama judges cases concerning the dead

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 陰司, composed of 陰 (“yin; death”) and 司 (“department”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

âmvần âm · thanh ngang
tivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "âm ti" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.