Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ông ăn chả, bà ăn nem

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ ʔan˧˧ t͡ɕaː˧˩ ʔɓaː˨˩ ʔan˧˧ nɛm˧˧] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ ʔaŋ˧˧ t͡ɕaː˧˨ ʔɓaː˦˩ ʔaŋ˧˧ nɛm˧˧] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ ʔaŋ˧˧ caː˨˩˦ ʔɓaː˨˩ ʔaŋ˧˧ nɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. he eats chả, she eats nem
  2. both the man and the woman commit their own adultery

Âm tiết

ôngvần ông · thanh ngang
ănvần ăn · thanh ngang
chảvần a · thanh hỏi
bàvần a · thanh huyền
ănvần ăn · thanh ngang
nemvần em · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ông ăn chả, bà ăn nem" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.