Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ hwaː˧˧ həwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ hwaː˧˧ həwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ waː˧˧ həwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to receive or take a commission or brokerage fee from a transaction
- Người môi giới sẽ được ăn hoa hồng 2% trên tổng giá trị hợp đồng.The broker will receive a 2% commission on the total contract value.
- to receive kickbacks or under-the-table payments
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat; to receive; to take”) + hoa hồng (“rose; commission”). The term hoa hồng here refers to a commission or brokerage fee.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn hoa hồng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.