ăn liền

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ liən˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ liəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ liəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. instant; precooked or prepared for immediate consumption with minimal preparation
    • mì ăn liềninstant noodles
  2. instant; superficial; low-quality; focusing on immediate results or short-term profit rather than long-term value or depth
    • văn hóa ăn liềninstant culture
    • phim ăn liềnlow-budget, quickly-produced films (meant for instant profit)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + liền (“immediately; instantly”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "ăn liền"

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
liềnvần iên · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn liền" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.