Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ liən˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ liəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ liəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- instant; precooked or prepared for immediate consumption with minimal preparation
- mì ăn liềninstant noodles
- instant; superficial; low-quality; focusing on immediate results or short-term profit rather than long-term value or depth
- văn hóa ăn liềninstant culture
- phim ăn liềnlow-budget, quickly-produced films (meant for instant profit)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + liền (“immediately; instantly”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "ăn liền"
mỳ ăn liềnLoại sợi mỳ được chế biến sẵn bằng cách chiên qua dầu ăn sau đó sấy khô, cần phải nhúng nước sôi 05 phút trước khi ăn.mì ăn liềnXem mỳ ăn liền.phim mì ăn liềnKhẩu ngữ thông dụng để mô tả dòng phim thương mại ở Việt Nam giai đoạn đầu thập niên 1990. Những bộ phim này hầu hết được dùng chất liệu video, phần lớn sản xuất ở miền Nam và đã giữ vai trò thống lĩnh thị trường phim toàn Việt Nam trong một khoảng thời gian dài. Những phim mì ăn liền thường bị đánh giá là yếu kém về mặt nghệ thuật, chạy theo lợi nhuận. Chữ "mì ăn liền" được hi
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn liền" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.