Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn theo

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ tʰɛw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ tʰɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to jump on the bandwagon; to follow a trend or someone else's success for personal gain or profit
    • Nhiều cửa hàng mở ra chỉ để ăn theo sức nóng của món trà chanh.Many shops opened just to jump on the bandwagon of the lemon tea craze.
  2. to copy or imitate a popular style or product (often with lower quality)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat; to benefit from”) + theo (“to follow”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
theovần eo · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn theo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.