Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn yến

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔiən˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to eat bird's nest (regarded as a luxury tonic or delicacy)
  2. to attend a royal banquet or feast
    • Vua ban cho các tân khoa được vào cung ăn yến.The King granted the new graduates permission to enter the palace and attend a banquet.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From ăn + yến. The second element can refer to: * yến sào (“bird's nest”) * yến tiệc (“banquet”), from Chinese 宴 (yàn).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
yếnvần yên · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn yến" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.