Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đô thị hoá

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˧ tʰi˧˨ʔ hwaː˧˦] · Huế [ʔɗow˧˧ tʰɪj˨˩ʔ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗow˧˧ tʰɪj˨˩˨ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to urbanize
Danh từ
  1. urbanization

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 都市化, composed of 都市 (“city”) and 化 (“-ize”).

Âm tiết

đôvần ô · thanh ngang
thịvần i · thanh nặng
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đô thị hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.