Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đất khách quê người

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗət̚˧˦ xajk̟̚˧˦ kwe˧˧ ŋɨəj˨˩] · Huế [ʔɗək̚˦˧˥ kʰat̚˦˧˥ kwej˧˧ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗək̚˦˥ kʰat̚˦˥ wej˧˧ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. strangers' land, people's town
  2. a foreign place
    • Nó cảm thấy lạc lõng nơi đất khách quê người.She felt like she was lost in this foreign place, miles away from her homeland.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đất khách + quê người.

Âm tiết

đấtvần ât · thanh sắc
kháchvần ach · thanh sắc
quêvần ê · thanh ngang
ngườivần ươi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đất khách quê người" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.